physiological state
A person's physiological state can be measured by their heart rate and breathing.
Danh từ: Trạng thái sinh lý là tình trạng hoặc trạng thái của cơ thể hoặc các chức năng cơ thể. Nó mô tả cách mà các hệ thống sinh học bên trong cơ thể hoạt động tại một thời điểm cụ thể, bao gồm các yếu tố như nhịp tim, nhiệt độ cơ thể, mức năng lượng, cảm giác đói, khát, mệt mỏi, hoặc hưng phấn.
- (Sau khi chạy marathon, trạng thái sinh lý của anh ấy cho thấy sự mệt mỏi tột độ và mất nước.)
- (Trạng thái sinh lý của bệnh nhân ổn định, nhưng các bác sĩ đang theo dõi huyết áp của anh ấy chặt chẽ.)
- (Thiền có thể thay đổi trạng thái sinh lý của bạn, giảm căng thẳng và làm chậm nhịp tim.)
"Altered physiological state": trạng thái sinh lý bị thay đổi, thường do tác động của thuốc, bệnh tật, hoặc môi trường.
- The drug induced an altered physiological state, causing hallucinations. (Loại thuốc này gây ra trạng thái sinh lý bị thay đổi, dẫn đến ảo giác.)
"Baseline physiological state": trạng thái sinh lý cơ bản, là mức hoạt động bình thường của cơ thể.
- The doctor measured his baseline physiological state before starting the treatment. (Bác sĩ đã đo trạng thái sinh lý cơ bản của anh ấy trước khi bắt đầu điều trị.)
Physiological (tính từ): thuộc về sinh lý học.
- The physiological response to fear includes increased heart rate. (Phản ứng sinh lý đối với nỗi sợ bao gồm nhịp tim tăng lên.)
Physiology (danh từ): sinh lý học, ngành khoa học nghiên cứu về chức năng của cơ thể.
- She studied physiology to understand how the body works. (Cô ấy học sinh lý học để hiểu cách cơ thể hoạt động.)
Tình trạng cơ thể: nhấn mạnh vào trạng thái thể chất chung.
- His physical condition improved after weeks of rest. (Tình trạng cơ thể của anh ấy cải thiện sau nhiều tuần nghỉ ngơi.)
Trạng thái sinh học: tập trung vào các quá trình sinh học.
- The biological state of the organism was studied under a microscope. (Trạng thái sinh học của sinh vật được nghiên cứu dưới kính hiển vi.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "physiological state", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Enter a physiological state: bước vào một trạng thái sinh lý. - The body enters a physiological state of rest during sleep. (Cơ thể bước vào trạng thái sinh lý nghỉ ngơi trong khi ngủ.)
- Maintain a physiological state: duy trì một trạng thái sinh lý.
- Athletes must maintain a stable physiological state to perform well. (Các vận động viên phải duy trì một trạng thái sinh lý ổn định để thi đấu tốt.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "physiological state", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc y học.